VCT PLATFORM🎨 Tổng quan VCT Platform
Tầm nhìn
VCT Platform là nền tảng số hóa toàn diện dành cho hệ thống Võ Cổ Truyền Việt Nam — từ Liên đoàn Quốc gia đến từng Câu lạc bộ và Vận động viên. Platform giải quyết bài toán quản lý phân tán, thiếu minh bạch, và phi kết nối hiện tại bằng một hệ sinh thái số thống nhất.
🎯 Giá trị cốt lõi
Thống nhất Dữ liệu
Một nguồn dữ liệu duy nhất cho 34 tỉnh/thành, hàng nghìn CLB, hàng chục nghìn VĐV — thay thế Excel rời rạc.
Real-time Operations
Chấm điểm trực tiếp, bảng điểm live, thông báo tức thì — WebSocket-powered cho giải đấu chuyên nghiệp.
Multi-tenant & RBAC
Phân quyền 11 vai trò, cách ly dữ liệu theo tổ chức, đảm bảo an ninh & quyền riêng tư.
Di sản & Bản sắc
Số hóa phả hệ môn phái, kỹ thuật đặc trưng, hệ thống đai — bảo tồn và phát huy Võ Cổ Truyền.
Minh bạch Tài chính
Theo dõi thu-chi, hóa đơn, tài trợ từ liên đoàn đến CLB — kiểm toán rõ ràng.
Multi-platform
Web (Next.js), Mobile (Expo/React Native), PWA — truy cập mọi nơi, mọi thiết bị.
🏛 Hệ sinh thái 9 Phân hệ
Sơ đồ Phân hệ & Luồng dữ liệu chính
📦 Chi tiết 9 Phân hệ
Liên đoàn Quốc gia Federation Admin
Quản lý toàn diện LĐ Võ Cổ Truyền VN. Tổ chức 9 nhóm chức năng:
- Tổng quan: Dashboard, Lịch, Phê duyệt
- Tổ chức: Đơn vị, CLB, Nhân sự, Tỉnh, Org Chart
- Giải đấu: Danh sách, Quản lý, Nội dung, Đăng ký, Lịch thi, Kết quả, Báo cáo
- Quy chế: Điều lệ, Master Data (hạng cân, nội dung, đai)
- Xếp hạng & Di sản: BXH, Phả hệ, Kỹ thuật, Dòng truyền thừa
- Đào tạo: Giáo trình, Thư viện kỹ thuật, Thi lên đai
- Tài chính: Hóa đơn, Phí, Tài trợ, Ngân sách
- Cộng đồng: Tin tức, Nhóm, Sự kiện
- Hành chính: Văn bản, Chứng chỉ, Thông báo, Workflow
Liên đoàn Tỉnh Provincial
Quản lý cấp tỉnh/thành — kết nối trực tiếp với LĐ Quốc gia:
- Dashboard tỉnh — thống kê CLB, VĐV, HLV
- CLB cấp tỉnh — thành lập, cập nhật, tạm dừng
- VĐV cấp tỉnh — hồ sơ, chuyển nhượng giữa CLB
- HLV cấp tỉnh — danh sách, chứng chỉ, phân công
- Giải đấu tỉnh — tạo và quản lý giải cấp khu vực
- Đăng ký thi đấu — đăng ký đoàn/VĐV tham gia giải
- Báo cáo & Tài chính tỉnh
Kỷ luật Discipline
Quản lý vi phạm và xử lý kỷ luật:
- Vụ việc vi phạm — tạo, phân loại, theo dõi
- Phiên điều trần — lập lịch, biên bản
- Xử phạt — cảnh cáo, cấm thi đấu, tước đai
- Thanh tra — kiểm tra CLB, giải đấu
- Báo cáo thống kê vi phạm
Vận hành Giải đấu Tournament Ops
Toàn bộ vòng đời giải đấu từ A→Z:
- Thiết lập: Cấu hình, Nội dung, Sàn đấu, Trọng tài
- Đăng ký: Đoàn, VĐV, Nội dung, Cân đo
- Vận hành: Lịch thi, Bốc thăm, Phân công TT, Chấm điểm, Bracket
- Kết quả: Bảng kết quả, Huy chương, Khiếu nại, Báo cáo
Câu lạc bộ Club Management
Quản lý vận hành CLB Võ Cổ Truyền:
- Võ sinh & HLV — danh sách, hồ sơ, phân công
- Đào tạo — giáo trình, kỹ thuật, kế hoạch, lớp học
- Điểm danh — theo dõi chuyên cần
- Thi lên đai & E-Learning
- Cơ sở & Trang thiết bị
- Tài chính — học phí, hóa đơn, doanh thu
- Giải đấu — xem & đăng ký tham gia
Trọng tài Referee Console
Giao diện chuyên biệt cho trọng tài:
- Dashboard — lịch trình, trận sắp chấm
- Chấm đối kháng — real-time, nút đỏ/xanh
- Chấm quyền — điểm biểu diễn, trừ lỗi
- Bảng điểm Live (Scoreboard)
- Khiếu nại & Kết quả tổng hợp
VĐV Portal Athlete
Cổng thông tin cá nhân vận động viên:
- Hồ sơ — thông tin, cấp đai, CLB
- Thành tích — lịch sử, huy chương, xếp hạng
- Giải đấu & CLB — đang/sắp tham gia
- Luyện tập & E-Learning
Công chúng Spectator
Giao diện công khai cho khán giả:
- Bảng điểm Live — xem trực tiếp
- Lịch thi đấu — tra theo ngày/sàn/VĐV
- BXH, Kết quả, Huy chương
- Di sản Võ Cổ Truyền & Cộng đồng
Quản trị Hệ thống System Admin
Quản trị toàn bộ platform:
- Tenant — quản lý tổ chức multi-tenant
- User & Role — CRUD người dùng, gán vai trò
- Feature Flags — bật/tắt tính năng
- System Health — giám sát server, DB, cache
- Integrity & Data Quality — toàn vẹn, chất lượng
- Audit Logs — lịch sử mọi thao tác
⚙️ Sơ đồ Quy trình Vận hành
🏆 Vòng đời Giải đấu
NhápTạo giải, cấu hình
Mở Đăng kýCLB đăng ký đoàn/VĐV
Khóa ĐKKiểm tra, cân đo
Thi đấuBốc thăm, chấm điểm
Kết thúcKết quả, huy chương
👥 Quy trình Đăng ký Đoàn & VĐV
Tạo đoànNhập thông tin
Thêm VĐVHồ sơ, nội dung
Gửi duyệtTrưởng đoàn submit
BTC xét duyệtKiểm tra hồ sơ
Xác nhậnĐủ điều kiện
Check-inNgày thi đấu
✅ Quy trình Phê duyệt Đa bước (Approval Engine)
Tạo yêu cầuCLB, chuyển nhượng...
Bước 1Thư ký LĐ Tỉnh
Bước 2Chủ tịch LĐ Tỉnh
Bước 3LĐ Quốc gia (nếu cần)
Thông báoKết quả → mọi bên
⚖ Quy trình Chấm điểm Real-time
BTC mở trậnGán VĐV + sàn
TT chấm điểmTablet real-time
WebSocketĐồng bộ tức thì
ScoreboardLive cho khán giả
Kết quảTự động xếp hạng
🏠 Quy trình Thành lập CLB mới
Nộp hồ sơCLB gửi LĐ Tỉnh
Xét duyệtLĐ Tỉnh review
Bổ sungNếu thiếu giấy tờ
Phê duyệtCấp mã CLB
Đồng bộ→ LĐ Quốc gia
⚖ Quy trình Xử lý Kỷ luật
Báo cáoVi phạm phát hiện
Mở vụ việcPhân loại, gán
Điều traThu thập chứng cứ
Điều trầnPhiên xử
Quyết địnhXử phạt/miễn trừ
Giám sátThi hành
🔗 Sơ đồ Tương tác giữa các Phân hệ
🔄 Luồng dữ liệu chính giữa các Phân hệ
Quy chế, Master Data, Phê duyệt
CLB, VĐV, HLV, Giải tỉnh
Quản lý CLB trực thuộc
Võ sinh, HLV, Tài chính
Đăng ký đoàn, VĐV tham gia
Tiếp nhận, xét duyệt
Phân công trọng tài
Nhận lịch, chấm điểm
Chấm điểm real-time
Xem bảng điểm live
Kết quả, huy chương
Xem kết quả, xếp hạng
Vi phạm trong thi đấu
Mở vụ việc, xử lý
🖥 Kiến trúc Lớp (Layer Architecture)
🔄 Sơ đồ Luồng dữ liệu Tổng thể (Data Flow Hub)
🌐 VCT Platform Data Hub
Central
DB
⚡ Pipeline Sự kiện (Event-Driven Architecture)
Luồng sự kiện khi Trọng tài chấm điểm
TT Submit ScoreTablet / Mobile
API HandlerValidate + Save
Event Busscore.submitted
BroadcastWebSocket Hub
🔄 Luồng Dữ liệu Kết nối giữa 9 Module Chính
Ma trận Dữ liệu Chéo giữa các Phân hệ
| Từ \ Đến | LĐ QG | LĐ Tỉnh | CLB | Giải đấu | Trọng tài | VĐV | Kỷ luật | Spectator |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LĐ QG | — | Quy chế | — | Config | — | — | Ban KL | Tin tức |
| LĐ Tỉnh | Báo cáo | — | Quản lý | ĐK đoàn | — | Hồ sơ | Report | — |
| CLB | — | Hồ sơ | — | ĐK VĐV | — | Quản lý | — | — |
| Giải đấu | Kết quả | KQ tỉnh | KQ đoàn | — | Phân công | Thành tích | Vi phạm | Live |
| Trọng tài | — | — | — | Điểm số | — | — | — | Score |
| VĐV | — | — | Đăng ký | — | — | — | — | — |
| Kỷ luật | Báo cáo | Thông báo | Xử phạt CLB | Cấm thi | — | Đình chỉ | — | — |
🟢 = Có luồng dữ liệu • — = Không trực tiếp • Mỗi luồng đều qua REST API với RBAC validation
🚀 Swimlane: Chuyển nhượng VĐV giữa CLB
Đồng ý cho con thi đấu
Yêu cầu consent phụ huynh
Quản lý tenant, user, role
RBAC, Feature Flags, Audit
🚀 Chi tiết Tương tác theo Kịch bản
🏆 Kịch bản: Tổ chức Giải Quốc gia
- LĐ Quốc gia tạo giải, cấu hình nội dung, hạng cân
- 63 LĐ Tỉnh nhận thông báo, triển khai đăng ký
- CLB tạo đoàn, thêm VĐV, gửi đăng ký lên LĐ Tỉnh
- LĐ Tỉnh xét duyệt, gửi lên BTC Giải
- BTC kiểm tra hồ sơ, cân đo, phân công trọng tài
- Trọng tài chấm điểm real-time → Khán giả xem live
- Kết quả → cập nhật BXH VĐV + VĐV Portal
- Vi phạm → chuyển Phân hệ Kỷ luật
🏠 Kịch bản: Vận hành CLB hàng ngày
- Chủ nhiệm CLB quản lý võ sinh, HLV, lớp học
- HLV điểm danh, theo dõi tiến trình võ sinh
- Võ sinh → tự động cập nhật VĐV Portal
- Phụ huynh theo dõi điểm danh, kết quả con em
- Thi lên đai → gửi LĐ Tỉnh phê duyệt → cấp chứng nhận
- CLB đăng ký giải → luồng Tournament Ops
- Tài chính CLB → thu phí, report lên LĐ Tỉnh
👥 Hệ thống Vai trò & Phân quyền (RBAC)
12 Vai trò trong Hệ thống
admin
Quản trị viên Hệ thống
Toàn quyền mọi tài nguyên. Quản lý platform, user, tenant, cấu hình kỹ thuật.
federation_president
Chủ tịch Liên đoàn
Quản lý tổ chức, CLB, thành viên, di sản, giải, tài chính. Phê duyệt cấp cao nhất.
federation_secretary
Tổng Thư ký LĐ
Hành chính, văn bản, nhập liệu, giao dịch tài chính, tổ chức giải.
provincial_admin
Admin LĐ Tỉnh
Quản lý CLB, VĐV, HLV, giải cấp tỉnh. Import/Export dữ liệu.
technical_director
Giám đốc Kỹ thuật
Quản lý bài quyền, hệ thống đai, di sản, kỹ thuật. Tham vấn quy chế.
btc
Ban Tổ Chức Giải
Vận hành giải từ A-Z: VĐV, đoàn, đăng ký, lịch, trọng tài, kết quả, tài chính giải.
referee_manager
Tổng Trọng tài
Phân công, giám sát, xử lý khiếu nại, quản lý chất lượng trọng tài.
referee
Trọng tài
Chấm điểm đối kháng/quyền, cân đo, xem lịch & kết quả trận.
coach
Huấn luyện viên
Quản lý VĐV, đăng ký thi đấu, theo dõi kết quả, lịch & kỹ thuật.
delegate
Trưởng đoàn
Đăng ký đoàn & VĐV, import/export, khiếu nại, theo dõi kết quả.
athlete
Vận động viên
Xem xếp hạng, kết quả, lịch thi, huy chương, kỹ thuật. Read-only.
medical_staff
Nhân viên Y tế
Xem/cập nhật hồ sơ VĐV, cân đo, cấp phép y tế thi đấu.
Ma trận Phân quyền Chi tiết
| Tài nguyên | admin | president | secretary | prov_admin | tech_dir | btc | ref_mgr | referee | coach | delegate | athlete | medical |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| organizations | ★ | VCUDE | VCUE | VU | — | — | — | — | — | — | — | — |
| clubs | ★ | VCUDE | VCUE | VCU | — | VCU | — | — | V | V | — | — |
| tournaments | ★ | VCUE | VCUE | VCU | — | VCUE | — | — | V | — | V | — |
| athletes/teams | ★ | — | — | VCUIE | — | VCUIE | — | — | VCUIE | VCUIE | — | VU |
| scoring | ★ | — | — | — | V | VU | VU | VU | — | — | — | — |
| results | ★ | VE | VE | VE | V | VCUE | V | V | V | V | V | V |
| heritage | ★ | VCUDE | VCU | V | VCU | — | — | — | — | — | — | — |
| finance | ★ | VUE | VCUE | VCU | — | VCUE | — | — | — | — | — | — |
| rankings | ★ | VE | VE | V | VU | VE | V | V | V | V | V | — |
| weigh-ins | ★ | — | — | — | — | VCUE | V | VU | V | — | — | VU |
★=Toàn quyền • V=View • C=Create • U=Update • D=Delete • I=Import • E=Export
🏢 Cấu trúc Tổ chức & Người dùng
🏢 Hệ thống Phân cấp Tổ chức (Multi-Tenant)
Sơ đồ Tổ chức VCT Platform
▼ CLB (Câu lạc bộ)
├ Võ sinh / VĐV
├ HLV (Huấn luyện viên)
└ Lớp học
▼ Ban chấp hành tỉnh
▼ Trọng tài cấp tỉnh
├ Ban Trọng tài
├ Ban Kỷ luật
├ Ban Tài chính
└ Ban Đối ngoại
├ Tổ chức đối tác
└ Sự kiện quốc tế
👥 Đối tượng Người dùng
| Đối tượng | Mô tả | Workspace chính | Số lượng ước tính |
|---|---|---|---|
| ⚙ Admin Platform | Vận hành kỹ thuật hệ thống | system_admin | 2-5 người |
| 👑 Chủ tịch / Phó CT LĐ | Lãnh đạo, phê duyệt cấp cao | federation_admin | 5-10 người |
| 📝 Tổng Thư ký | Hành chính, văn bản, quản lý thành viên | federation_admin | 3-5 người |
| 🇧 Admin LĐ Tỉnh | Quản lý CLB, VĐV, giải cấp tỉnh | provincial | 63-200 người |
| 🏠 Chủ nhiệm CLB | Quản lý CLB, võ sinh, tài chính | club_management | 1,000+ người |
| 👥 HLV | Dạy võ, quản lý học trò | club_management | 3,000+ người |
| 🏆 BTC Giải | Vận hành giải đấu | tournament_ops | 50-100 / giải |
| 👥 Trọng tài | Chấm điểm thi đấu | referee_console | 500+ người |
| 🏋 VĐV | Vận động viên thi đấu | athlete_portal | 50,000+ người |
| 👪 Phụ huynh | Giám hộ VĐV vị thành niên | athlete_portal | 30,000+ người |
| 👀 Khán giả | Theo dõi giải, kết quả | public_spectator | Không giới hạn |
📖 SOP & Điều lệ Vận hành Thực tế
Tất cả quy trình chuẩn (SOP) được trích xuất trực tiếp từ dữ liệu nghiệp vụ trong hệ thống — đảm bảo tính chính xác và cập nhật.
🏆 SOP-01: Điều lệ Giải đấu Quốc gia
Căn cứ pháp lý
- Luật thi đấu Võ cổ truyền Việt Nam 2021
- Luật sửa đổi bổ sung 128/2024/LĐVTCTVN (có hiệu lực 19/07/2024)
- Ban hành bởi: Liên đoàn Võ thuật Cổ truyền Việt Nam
🏋 Nhóm tuổi thi đấu
| Mã | Tên nhóm | Tuổi | Nội dung được thi |
|---|---|---|---|
| thieu_nien_1 | Thiếu niên nhóm 1 | 6-10 | Quyền QĐ, Tự chọn |
| thieu_nien_2 | Thiếu niên nhóm 2 | 11-14 | Quyền QĐ, Tự chọn, Đối luyện |
| tre_1 | Trẻ nhóm 1 | 12-13 | ĐK HT2, Quyền, Đối luyện (sàn thảm) |
| tre_2 | Trẻ nhóm 2 | 14-15 | ĐK HT2, Quyền, Đối luyện (sàn thảm) |
| tre_3 | Trẻ nhóm 3 | 16-17 | ĐK HT2, Quyền, Đối luyện, Đồng đội (ring) |
| tuyen | Tuyển (Vô địch) | 18-40 | Tất cả nội dung (ring) |
| clb | CLB | 17-40 | Tất cả nội dung (ring) |
⚔ 6 Nội dung Thi đấu
- Đối kháng HT1 — Không giáp, không mũ: 5 hạng cân nam, 3 hạng cân nữ. 3 hiệp × 3 phút (nam) / 2 phút (nữ), nghỉ 60s. 5 giám định chấm. Xe đài bắt buộc.
- Đối kháng HT2 — Có giáp, có mũ: 14 hạng cân nam, 11 nữ, 12 Trẻ nam, 9 Trẻ nữ. Thêm bọc chỏ, mũ bảo hiểm.
- Quyền thuật quy định — 10 bài QĐ thống nhất: Hùng Kê, Lão Hổ Thượng Sơn, Lão Mai, Ngọc Trản, Phong Hoa Đao, Song Tuyết Kiếm, Độc Lư Thương, Thanh Long Độc Kiếm, Siêu Xung Thiên, Thái Sơn Côn.
- Quyền thuật tự chọn — Bài có xuất xứ từ VCT Việt Nam, thể hiện đặc trưng kỹ thuật & nghệ thuật.
- Đối luyện — 2-5 VĐV: 1v1 / 1v2 / 1v3 / 1v4, có hoặc không vũ khí. Phối hợp nam-nữ được phép.
- Đồng đội — 3-5 VĐV: Quyền nam, Quyền nữ, Hỗn hợp (5 người), Binh khí (3 người).
⚖ SOP-02: Hạng cân & Quy cách Võ đài
Hạng cân ĐK HT1 (Không giáp)
| Nam | Nữ |
|---|---|
| 51-54kg, 54-57kg, 57-60kg, 60-64kg, 64-68kg | 51-54kg, 54-57kg, 57-60kg |
Trang bị: Găng tay, bảo răng, bảo vệ hạ bộ, băng chân, băng tay
Hạng cân ĐK HT2 — Tuyển
| Nam (14 hạng) | Nữ (11 hạng) |
|---|---|
| 45→48, 48→51, 51→54, 54→57, 57→60, 60→64, 64→68, 68→72, 72→76, 76→80, 80→85, 85→90, 90→95, 95→110 | 42→45, 45→48, 48→51, 51→54, 54→57, 57→60, 60→64, 64→68, 68→72, 72→76, 76→80 |
Sử dụng: Mũ bảo hiểm + giáp + bọc chỏ + găng tay + bảo răng + hạ bộ + băng chân/tay
🎯 Quy cách Võ đài
- Hình dạng: Vuông, kích thước 4.90m → 6.10m
- Chiều cao đài: 0.91m → 1.22m
- 4 Góc: Đỏ (trái, gần TTT) — Xanh (đối diện) — 2 Góc trung lập (trắng)
- 3 Cầu thang: TT đài · VĐV Đỏ · VĐV Xanh
- Phán xử: Thắng 2/3 hiệp. 5 giám định chấm mỗi hiệp. 2 cảnh cáo = trừ 1 điểm. 3 cảnh cáo = thua.
📈 SOP-03: Hệ thống Chấm điểm Chi tiết
Chấm Quyền thuật (Tối đa 10 điểm)
| Tiêu chí | Tỷ trọng | Chi tiết |
|---|---|---|
| Kỹ thuật | 40% | Chính xác chiêu thức (40%) · Lực đòn/phát lực (30%) · Tốc độ (30%) |
| Biểu diễn | 30% | Thần pháp/khí thế (40%) · Nhịp điệu/tiết tấu (30%) · Phong cách môn phái (30%) |
| Thế tấn/bộ pháp | 15% | Vững chãi chính xác (50%) · Chuyển tấn mượt mà (50%) |
| Thời gian | 15% | Phù hợp thời gian quy định |
5 giám khảo chấm → Bỏ điểm cao nhất & thấp nhất → Trung bình 3 điểm còn lại. Điểm qua: ≥5.0
Bảng trừ điểm lỗi
| Lỗi | Trừ điểm |
|---|---|
| Sai động tác / Thêm động tác | -0.3 |
| Thiếu động tác / Sai thứ tự | -0.5 |
| Yếu lực / Chậm nhịp | -0.2 |
| Mất thăng bằng | -0.5 |
| Ngã | -1.0 |
| Rớt vũ khí | -1.0 |
| Gãy vũ khí (lỗi thao tác) | -0.5 |
| Mất phối hợp (đối luyện) | -0.5 |
| Va chạm thật gây chấn thương | -1.0 |
| Vượt thời gian ≤5s / 5-10s / >10s | -0.3 / -0.5 / -1.0 |
Chấm Đối kháng
| Hành động | Điểm |
|---|---|
| Đòn tay trúng đích | +1 |
| Đòn chân trúng đích | +2 |
| Đòn quay hậu trúng | +3 |
| Vật ngã đối phương | +2 |
| Đối phương bị cảnh cáo | +1 |
Kết quả trận: Thắng điểm · KO · TKO · Bỏ cuộc · Loại (3 CC) · Thắng trọng lượng (hòa → nhẹ thắng)
Phạm lỗi: Đánh vùng cấm (mắt, hạ bộ, gáy, cổ) · Đánh khi ngã · Giữ rồi đánh · Cắn → Loại trực tiếp
📋 SOP-04: Quy trình Đăng ký Thi đấu
Luồng Đăng ký VĐV tham dự Giải
CLB tạo đoànNhập info đoàn
Thêm VĐVHồ sơ + nội dung
Nộp hồ sơ6 loại giấy tờ
LĐ Tỉnh duyệtKiểm tra đủ ĐK
BTC xác nhậnChấp nhận đoàn
Cân đoTrước ngày thi
📎 Hồ sơ bắt buộc (6 loại)
- Đơn đăng ký có xác nhận của đơn vị chủ quản
- Bản sao giấy khai sinh hoặc CMND/CCCD
- Giấy khám sức khỏe (không quá 30 ngày)
- Bảo hiểm tai nạn thi đấu (bắt buộc)
- 02 ảnh chân dung 4×6 nền trắng
- Giấy chứng nhận trình độ đai (nếu có)
📏 Quy định giới hạn đăng ký
- Mỗi VĐV chỉ được đăng ký 1 hạng cân đối kháng
- Tuyển: Tối đa 2 nội dung quyền (01 QĐ/TC + 01 đối luyện)
- Trẻ: Tối đa 3 nội dung (01 QĐ/TC + 01 đối luyện + 01 tập thể)
- Cân đo: Trước ngày thi đấu. Sai cân = loại nội dung ĐK. Không cân lại.
✅ SOP-05: Quy trình Phê duyệt Đa bước (Approval Engine)
7 Trạng thái trong Approval Engine
pendingChờ xử lý
in_reviewĐang xem xét
approvedĐã duyệt
rejectedTừ chối
returnedTrả lại
cancelledĐã hủy
expiredHết hạn
📋 Các loại Workflow phê duyệt
| Workflow | Entity | Số bước | Người duyệt |
|---|---|---|---|
| Đăng ký CLB mới | club | 2-3 | LĐ Tỉnh → (LĐ QG) |
| Chuyển nhượng VĐV | athlete_transfer | 3 | CLB cũ → LĐ Tỉnh → CLB mới |
| Đăng cai Giải đấu | tournament | 2-3 | Ban TCQG → Chủ tịch LĐ |
| Cấp Chứng chỉ HLV/TT | certification | 2 | Ban KT → TTK LĐ |
| Duyệt kết quả thi đai | belt_exam | 2 | HĐ thi → LĐ Tỉnh/QG |
| Khiếu nại kết quả | appeal | 2-3 | BTC Giải → TTT → Ban KL |
⚙ Hành động trong Engine
- Submit — Người tạo gửi yêu cầu (tự động tạo bước 1)
- Approve — Duyệt bước hiện tại → tiến sang bước tiếp (hoặc hoàn tất)
- Reject — Từ chối (bắt buộc lý do) → kết thúc ngay
- Return — Trả lại người tạo để bổ sung (reset về bước 1)
- Cancel — Chỉ người tạo mới được hủy (khi chưa hoàn tất)
- Escalate — Chuyển lên cấp cao hơn
- Auto-action — Tự động duyệt/từ chối khi quá hạn deadline
Mỗi hành động đều ghi lịch sử (ApprovalHistory) với: action_by, action_at, comment, from_step, to_step.
🥋 SOP-06: Hệ thống Đai & Thi lên Đai
14 Cấp bậc Đai Võ Cổ Truyền
| Đai | Tên | Tối thiểu tập | Mô tả trình độ |
|---|---|---|---|
| ⬜ | Đai trắng | 0 tháng | Mới bắt đầu |
| 🟡 | Đai vàng | 6 tháng | Nắm vững cơ bản tấn pháp, quyền cơ bản |
| 🟢 | Đai xanh lá | 12 tháng | Thành thạo quyền thuật cơ bản |
| 🔵 | Đai xanh dương | 24 tháng | Bắt đầu binh khí và đối luyện |
| 🟤 | Đai nâu | 36 tháng | Thành thạo quyền & binh khí nâng cao |
| ⬛ 1 | Huyền đai Sơ đẳng | 48 tháng | HLV tập sự. Tham gia ≥1 giải tỉnh. Trợ giảng ≥100h |
| ⬛ 2 | Nhị đẳng | 72 tháng | Dạy độc lập ≥200h. Tiểu luận 2000 chữ |
| ⬛ 3 | Tam đẳng | 108 tháng | HLV tỉnh. Nghiên cứu bảo tồn bài quyền |
| ⬛ 4 | Tứ đẳng | 156 tháng | HLV quốc gia. Xét duyệt bởi HĐ KT trung ương |
| ⬛ 5 | Ngũ đẳng — Võ sư | 216 tháng | Danh hiệu Võ sư. Đóng góp cấp tỉnh+ |
| ⬛ 6 | Lục đẳng | 288 tháng | Cao đẳng Võ sư |
| ⬛ 7 | Thất đẳng — Đại Võ sư | 372 tháng | 31+ năm tập luyện |
| ⬛ 8-9 | Bát-Cửu đẳng | 480-600 tháng | Thượng đẳng & Tối cao Đại Võ sư — Vinh danh |
Quy trình Thi lên Đai trên VCT Platform
HLV đề nghịĐủ tháng tập
Lý thuyếtViết/vấn đáp (20%)
Quyền thuậtBắt buộc + tự chọn (40%)
Kỹ thuậtĐối luyện (20%)
Thể lựcChống đẩy/bụng/chạy (20%)
Cấp đaiTổng ≥65 điểm
Trượt 1 môn → thi lại sau 3 tháng. Trượt ≥2 môn → thi lại toàn bộ sau 6 tháng.
📊 Yêu cầu Thể lực theo Đai
| Đai | Chống đẩy | Gập bụng | Chạy | Đặc biệt |
|---|---|---|---|---|
| Vàng | 20 | 30 | 400m | — |
| Xanh lá | 30 | 40 | 800m | — |
| Xanh dương | 40 | 50 | 1500m | ĐK 3 hiệp × 1 phút |
| Nâu | 50 | 60 | 2000m | Phá 5 đòn tấn công |
| Huyền đai 1 | 60 | 80 | 3000m | ĐK 3 đối thủ liên tục |
📚 Giáo trình thi Đai Vàng → Nâu
- Vàng: Hành Quyền · 4 tấn cơ bản · 3 đòn tay + 2 đòn chân · Lịch sử VCT tổng quan
- Xanh lá: Ngọc Trản Quyền · Chuyển tấn 4 phương · Chỏ ngang/thúc · Đối luyện 3 miếng
- Xanh dương: Lão Mai Quyền + Roi Múa · Liên hoàn cước · Côn cơ bản · Luật ĐK chi tiết
- Nâu: Hùng Kê Quyền + Roi Thuận Truyền · Song luyện · Phản dao/thoát khóa · Dạy cơ bản
- Huyền đai 1: Lão Hổ Thượng Sơn + Tứ Linh Đao · HLV tập sự ≥100h · 1 giải cấp tỉnh+
- Huyền đai 2: Siêu Xung Thiên + Song Đao · Dạy ≥200h · Tiểu luận · 2 giải + 1 huy chương
⚖ SOP-07: Quy trình Kỷ luật & Vi phạm
Luồng Xử lý Vi phạm Kỷ luật
Phát hiệnBáo cáo vi phạm
Mở hồ sơPhân loại mức độ
Điều traThu thập chứng cứ
Điều trầnPhiên xử lý
Xử phạtRa quyết định
Giám sátThi hành & theo dõi
🚨 10 Loại Vi phạm trong Hệ thống
| Vi phạm | Mức độ | Áp dụng cho | Xử phạt mặc định |
|---|---|---|---|
| Khai gian cân nặng | Cao | VĐV | Đình chỉ + Phạt tiền |
| Hành vi phi thể thao | Trung bình | VĐV, HLV | Cảnh cáo + Đình chỉ |
| Sử dụng doping | Nghiêm trọng | VĐV | Cấm vĩnh viễn + Hủy kết quả |
| Vi phạm quy chế thi đấu | Trung bình | VĐV, HLV, Trưởng đoàn | Cảnh cáo + Phạt tiền |
| Vi phạm hành chính | Thấp | CLB, Tỉnh | Cảnh cáo + Phạt tiền |
| Xúc phạm trọng tài | Cao | VĐV, HLV, Trưởng đoàn | Đình chỉ + Phạt tiền |
| Khai gian tuổi | Cao | VĐV | Cấm vĩnh viễn + Hủy kết quả |
| Giả mạo giấy tờ | Nghiêm trọng | VĐV, HLV, CLB | Cấm VV + Chuyển pháp luật |
| Dàn xếp kết quả | Nghiêm trọng | VĐV, HLV, TT | Cấm VV + Chuyển pháp luật |
| Vi phạm an toàn | Cao | CLB, BTC | Đình chỉ + Phạt tiền |
📋 7 Hình thức Xử phạt
- 📝 Cảnh cáo — Nhắc nhở chính thức bằng văn bản
- 💰 Phạt tiền — Theo mức quy định biểu phí
- 🚫 Đình chỉ thi đấu — Cấm thi đấu có thời hạn
- ⛔ Cấm vĩnh viễn — Cấm tham gia mọi hoạt động
- ❌ Hủy kết quả — Hủy bỏ toàn bộ thành tích liên quan
- 👁 Quản chế — Hoạt động dưới giám sát
- ⚖ Chuyển cơ quan pháp luật — Hồ sơ nghiêm trọng
💰 SOP-08: Biểu phí & Tài chính
🏆 Phí Đăng ký Giải đấu
| Cấp giải | Phí/VĐV | Phí/Đoàn | Đặt cọc |
|---|---|---|---|
| Quốc gia | 500K | 5M | 10M |
| Khu vực | 300K | 3M | 5M |
| Tỉnh/TP | 200K | 2M | 3M |
| Huyện/Quận | 100K | 1M | — |
| CLB/Giao hữu | 50K | 500K | — |
Giảm giá: Sớm 30 ngày (-10%) · ≥10 VĐV (-5%) · Tỉnh đăng cai (-20%)
📜 Phí Chứng chỉ
| Loại | Cấp/thi | Gia hạn | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| HLV Cấp 1 | 1M | 500K | 4 năm |
| HLV Quốc gia | 2M | 1M | 4 năm |
| TT Cấp 2 | 800K | 400K | 3 năm |
| TT Cấp 1 | 1.5M | 750K | 3 năm |
| TT Quốc gia | 3M | 1.5M | 3 năm |
🥋 Phí Thi Đai
| Cấp | Phí thi | Phí chứng chỉ | |
|---|---|---|---|
| Đai màu | 200K | 100K | |
| Huyền đai 1-3 | 500K | 300K | |
| Huyền đai 4-6 | 1M | 500K | |
| Phong đẳng 7-9 | — | 1M |
| Hạng CLB | Phí cấp | Gia hạn | Hiệu lực |
|---|---|---|---|
| CLB Hạng C | 1M | 500K | 3 năm |
| CLB Hạng B | 2M | 1M | 3 năm |
| CLB Hạng A | 3M | 1.5M | 3 năm |
Nguồn: fee_schedule.json — CLB phải đạt tiêu chuẩn cơ sở vật chất, HLV, và số hội viên tương ứng.
💳 Hội phí Thường niên
| Đối tượng | Phí/năm |
|---|---|
| VĐV | 200K |
| HLV / Trọng tài | 500K |
| Hội viên | 100K |
| CLB < 30 HV | 2M |
| CLB 30-100 HV | 3M |
| CLB > 100 HV | 5M |
| LĐ Tỉnh/TP | 10M |
🏥 Phí Tổ chức Sự kiện
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Phụ cấp Tổng TT / ngày | 500K |
| Phụ cấp TT / ngày | 300K |
| Giám khảo / buổi | 200K |
| Bác sĩ trực / ngày | 500K |
| Xe cứu thương / ngày | 2M |
| Xét nghiệm Doping / mẫu | 3M |
👥 SOP-09: Quy cách Nhân sự Ban Tổ chức Giải
🏛 Ban Tổ chức
- Trưởng Ban Tổ chức (≥1)
- Phó Ban Tổ chức (≥1)
- Thư ký giải (≥1)
⚖ Ban Trọng tài (mỗi sàn)
- Tổng trọng tài (1) — Chứng chỉ TT Quốc gia
- Phó Tổng TT (1) — Chứng chỉ TT Quốc gia
- Trọng tài đài (≥2/sàn) — Chứng chỉ TT Cấp 1+
- Giám định (≥5/sàn) — Chứng chỉ TT Cấp 1+
- Giám sát (1)
🏥 Ban Y tế & Chuyên môn
- Bác sĩ trực giải (≥2)
- Y tá / Điều dưỡng (≥2)
- Giám khảo quyền thuật (≥5) — GK Quốc gia
- Trọng tài quyền thuật (≥3)
🏅 SOP-10: Giải thưởng & Khen thưởng
🥇 Cá nhân mỗi nội dung
- 🥇 Huy chương Vàng — 1 VĐV
- 🥈 Huy chương Bạc — 1 VĐV
- 🥉 Huy chương Đồng — 2 VĐV (2 bán kết thua)
🏆 Toàn đoàn
- 🥇 Nhất toàn đoàn — Tổng HCV > HCB > HCĐ
- 🥈 Nhì toàn đoàn
- 🥉 Ba toàn đoàn
⭐ Giải đặc biệt
- VĐV xuất sắc nhất giải (BTC bình chọn)
- Đoàn có thành tích nổi bật
- HLV xuất sắc nhất
📅 Lịch Giải Quốc gia 2025 (Tham chiếu)
Giải Vô địch CLB XIV
📅 20-30/04/2025
📍 Nhà thi đấu TDTT Thái Nguyên
🏷 CLB (17-40 tuổi)
📋 ĐK HT1, HT2, Quyền QĐ/TC, Đối luyện
Giải Vô địch Trẻ XXVI
📅 18-25/06/2025
📍 QT Lam Sơn, Thanh Hóa
🏷 Trẻ (12-17 tuổi)
📋 ĐK HT2, Quyền, Đối luyện, Đồng đội (lần đầu)
Giải Vô địch QG XXXIV
📅 20-30/08/2025
📍 TT Võ thuật CT Bình Định
🏷 Tuyển (18-40 tuổi)
📋 Tất cả 6 nội dung thi đấu
🚀 Kiến trúc Công nghệ & Enterprise V7
💻 Stack Công nghệ
Backend
Go (Golang) — Hiệu năng cao, concurrent, compile-time safety. RESTful API, WebSocket, Event Bus.
Frontend Web
Next.js + React — SSR, TypeScript, i18n (vi/en), responsive design. 119 trang UI.
Mobile
Expo + React Native — iOS & Android từ codebase chung. PWA support.
Database
PostgreSQL — ACID, RLS, migrations tự động. Neon serverless hoặc selfhost.
Realtime
WebSocket Hub — Live scoring, entity change notifications, channel-based broadcast.
Auth & Security
JWT (Access+Refresh) — RBAC 12 vai trò, rate limiting, audit trail, GDPR compliance.
💎 Tính năng Enterprise V7
🔒 Bảo vệ Dữ liệu (GDPR)
- Crypto-Shredding — mã hóa dữ liệu cá nhân VĐV, xóa an toàn
- Erasure Tombstone — chứng chỉ xóa dữ liệu
- Offline Sync — đồng bộ offline, conflict resolution tự động
- Config Changelog — version control cấu hình, rollback
🔐 Quản trị & An ninh
- Zanzibar-style ReBAC — authorization tuple nâng cao
- Digital Signatures — ký số kết quả, chứng nhận (PKI)
- Event Schema Registry — schema versioning, compatibility
- Multi-channel Notifications — push/email/SMS, quiet hours
📈 Vận hành Giải đấu
- Constraint-based Scheduling — tối ưu sàn/TT/y tế
- Integrity Monitoring — phát hiện gian lận điểm số
- QR Document Verification — xác minh văn bản bằng QR
- Athlete Daily Load — an toàn sức khỏe thi đấu
🌎 Khả năng Mở rộng
- Multi-Sport Profile — cấu hình đa môn võ thuật
- Federation Merge — sáp nhập liên đoàn, dedup
- Team Events — thi đấu đồng đội, bout system
- Auth/Storage Abstraction — đa provider (Auth0, S3...)
🚀 API Architecture
Kiến trúc Lớp (Layer Architecture)
ClientWeb / Mobile / PWA
Auth + CORSJWT, Rate Limit
HTTP API38 Handlers
Domain Services23 Modules
Store/RepoPG + Cache
Event Bus→ WebSocket
💰 Gói Dịch vụ & Báo giá Platform
- CLB ≤30 hội viên
- ≤50 VĐV đăng ký
- 2 giải đấu / năm
- Quản lý VĐV cơ bản
- Dashboard & Báo cáo cơ bản
- Live scoring
- Custom branding
- API access
- Support: Cộng đồng
- LĐ Tỉnh / CLB ≤200 HV
- ≤500 VĐV đăng ký
- 20 giải đấu / năm
- Live scoring WebSocket
- Bốc thăm tự động
- Giám sát y tế
- Custom branding
- API cơ bản
- Support: Email 48h
- Liên đoàn Quốc gia
- VĐV không giới hạn
- Giải đấu không giới hạn
- Live scoring + Replay
- Custom branding
- API đầy đủ + Webhook
- Multi-tenant
- Digital Signatures (PKI)
- Support: Hotline 24/7
📊 ROI — Giá trị khi Số hóa
Ước tính tiết kiệm cho 1 Liên đoàn Tỉnh quản lý 20 CLB, 500 VĐV, 3 giải/năm
* Ước tính dựa trên benchmark quy mô LĐ Tỉnh trung bình. Chi phí thực tế tùy theo quy mô.
🔄 So sánh Trước & Sau số hóa
| Quy trình | Trước (giấy tờ) | Sau (VCT Platform) |
|---|---|---|
| Đăng ký giải | 7-14 ngày gửi bưu điện | 5 phút online |
| Cân VĐV | Ghi sổ, tổng hợp Excel | Quét QR, tự động phân loại |
| Chấm điểm | Phiếu giấy, chờ tổng hợp | Live scoring, real-time |
| Tra cứu kết quả | Đợi công văn 30 ngày | Xem ngay trên app |
| Chứng chỉ HLV/TT | Nộp hồ sơ cứng, 2-4 tuần | Upload + xét duyệt 48h |
| BXH quốc gia | Không có hệ thống | Tự động cập nhật theo Elo |
📋 Nguồn dữ liệu trong Platform
| Bộ dữ liệu | Số lượng | Nguồn |
|---|---|---|
| Hành chính Việt Nam | 34 tỉnh/TP | NQ 35/2024 |
| Đai & Đẳng cấp | 14 bậc | belt_ranks.json |
| CLB mẫu | 30 CLB | sample_clubs.json |
| Loại vi phạm | 10 loại | violation_types.json |
| Hình thức xử phạt | 7 hình thức | violation_types.json |
| Vai trò RBAC | 11 vai trò | roles_permissions.json |
| Biểu phí chuẩn | 4 danh mục | fee_schedule.json |
| Bài quyền thiêu chuẩn | 28 bài | standard_forms.json |
Sẵn sàng số hóa Liên đoàn của bạn?
Tải toàn bộ tài liệu Pitch Deck và Báo cáo Thực trạng Chuyển đổi số Võ Cổ Truyền 2026.