⚔ VCT PLATFORM — Tài liệu Nghiệp vụ Toàn diện
Nền tảng Quản lý Võ Cổ Truyền Việt Nam • Phiên bản 7.0 • Cập nhật: 13/03/2026
📖 Mục lục
I. Tổng quan các Phân hệ (Workspace) II. Phân hệ Liên đoàn Quốc gia (Federation Admin) III. Phân hệ Liên đoàn Tỉnh (Provincial) IV. Phân hệ Kỷ luật (Discipline) V. Phân hệ Vận hành Giải đấu (Tournament Ops) VI. Phân hệ Quản lý Câu lạc bộ (Club Management) VII. Phân hệ Trọng tài (Referee Console) VIII. Phân hệ Vận động viên (Athlete Portal) IX. Phân hệ Công chúng (Public / Spectator) X. Phân hệ Quản trị Hệ thống (System Admin) XI. Hệ thống Vai trò & Phân quyền (RBAC) XII. Cấu trúc Tổ chức XIII. Các Module Nghiệp vụ Backend XIV. Tính năng Nâng cao V7 (Enterprise) XV. Tổng quan API EndpointsI. Tổng quan các Phân hệ (Workspace)
VCT Platform tổ chức theo mô hình Multi-Workspace, mỗi workspace phục vụ một nhóm người dùng với vai trò riêng biệt.
Quản lý toàn diện Liên đoàn Võ Cổ Truyền VN: tổ chức, nhân sự, giải đấu, tài chính, di sản, cộng đồng, quy chế, phê duyệt, văn bản, chứng chỉ.
Quản lý cấp tỉnh/thành: CLB, VĐV, HLV, giải đấu tỉnh, đăng ký thi đấu, báo cáo tổng hợp, tài chính.
Xử lý vi phạm: vụ việc kỷ luật, phiên điều trần, xử phạt/cấm thi, thanh tra, báo cáo.
Toàn bộ vòng đời giải: cấu hình, nội dung, đăng ký, bốc thăm, lịch thi, chấm điểm, kết quả, huy chương, khiếu nại.
Quản lý CLB: võ sinh, HLV, lớp học, điểm danh, trang thiết bị, cơ sở, tài chính, thi lên đai, đăng ký giải.
Giao diện chấm điểm: lịch trình, phân công, chấm đối kháng, chấm quyền, bảng điểm live, khiếu nại.
Portal cá nhân: hồ sơ, thành tích, xếp hạng, giải đấu, CLB, luyện tập, e-learning.
Xem trực tiếp: bảng điểm live, lịch thi đấu, xếp hạng, kết quả, huy chương, di sản, cộng đồng.
Quản trị platform: tenant, user, role, feature flags, sức khỏe hệ thống, toàn vẹn dữ liệu, audit log.
II. Phân hệ Liên đoàn Quốc gia (Federation Admin)
2.1 Tổng quan & Lịch
- Dashboard — Thống kê tổng quan: số tỉnh/thành, CLB, VĐV, giải đấu, tài chính
- Lịch — Lịch sự kiện toàn liên đoàn, giải đấu, họp, tập huấn
- Phê duyệt — Xử lý yêu cầu: thành lập CLB, đăng ký giải, chuyển nhượng VĐV, cấp chứng chỉ
2.2 Tổ chức
- Tổ chức (Organizations) — CRUD các đơn vị trực thuộc liên đoàn
- CLB (Clubs) — Quản lý danh sách CLB toàn quốc
- Nhân sự (People) — HLV, trọng tài, cán bộ liên đoàn
- Tỉnh/Thành (Provinces) — Danh sách liên đoàn tỉnh, thống kê
- Sơ đồ tổ chức (Org Chart) — Biểu đồ cấu trúc tổ chức
2.3 Giải đấu
- Danh sách giải • Quản lý giải • Nội dung thi đấu • Đăng ký • Lịch thi • Kết quả • Báo cáo
2.4 Quy chế & Dữ liệu gốc
- Quy chế — Quản lý các quy chế, điều lệ thi đấu
- Master Data — Hạng cân, nội dung thi, cấp đai, môn phái, kỹ thuật
2.5 Xếp hạng & Di sản
- Bảng xếp hạng — VĐV, đoàn theo điểm tích lũy
- Di sản (Heritage) — Phả hệ môn phái, bài quyền, kỹ thuật đặc trưng
- Phả hệ (Lineage) — Dòng truyền thừa các hệ phái
2.6 Đào tạo
- Giáo trình • Thư viện kỹ thuật • Thi lên đai
2.7 Tài chính
- Tổng quan tài chính • Hóa đơn • Phí/Lệ phí • Tài trợ • Ngân sách
2.8 Cộng đồng
- Tin tức/Bài viết • Nhóm • Sự kiện cộng đồng
2.9 Hành chính
- Văn bản chính thức • Chứng chỉ/Chứng nhận • Thông báo • Cấu hình quy trình phê duyệt (Workflow)
III. Phân hệ Liên đoàn Tỉnh (Provincial)
Nghiệp vụ chính
- Dashboard tỉnh — Thống kê CLB, VĐV, HLV trong tỉnh
- CLB cấp tỉnh — Quản lý CLB trực thuộc: thành lập, cập nhật, tạm dừng
- VĐV cấp tỉnh — Hồ sơ VĐV, chuyển nhượng giữa CLB
- HLV cấp tỉnh — Danh sách, chứng chỉ HLV, phân công
- Giải đấu tỉnh — Tạo và quản lý giải cấp tỉnh/khu vực
- Đăng ký thi đấu — CLB đăng ký đoàn/VĐV tham gia giải
- Báo cáo — Thống kê, tổng hợp gửi liên đoàn quốc gia
- Tài chính tỉnh — Thu phí, ngân sách hoạt động tỉnh
IV. Phân hệ Kỷ luật (Discipline)
- Dashboard kỷ luật — Tổng quan vụ việc đang xử lý
- Vụ việc (Cases) — Tạo, theo dõi, phân loại vụ vi phạm
- Điều trần (Hearings) — Lập lịch, ghi biên bản phiên điều trần
- Xử phạt (Sanctions) — Ra quyết định: cảnh cáo, cấm thi đấu, tước đai
- Thanh tra (Inspections) — Kiểm tra CLB, giải đấu
- Báo cáo kỷ luật — Thống kê vi phạm theo thời gian, loại
V. Phân hệ Vận hành Giải đấu (Tournament Ops)
5.1 Tổng quan
- Dashboard giải đấu • Quản lý giải (CRUD) • Thống kê giải
5.2 Thiết lập
- Cấu hình giải — Tên, cấp độ, ngày, địa điểm, đơn vị tổ chức
- Nội dung thi đấu — Đối kháng (hạng cân, giới, lứa tuổi), Quyền (bài bắt buộc/tự chọn)
- Sàn đấu (Arena) — Tạo sàn, vị trí, kích thước, sức chứa, phân công phụ trách
- Trọng tài — Danh sách, cấp bậc, chuyên môn, đơn vị
5.3 Đăng ký
- Quản lý đăng ký — Duyệt/từ chối đăng ký đoàn, VĐV
- Đoàn (Team) — Mã, tên, tỉnh, trưởng đoàn, trạng thái (nháp→chờ duyệt→xác nhận→check-in)
- VĐV (Athlete) — Họ tên, giới, ngày sinh, cân nặng, chiều cao, đoàn, trạng thái
- Đăng ký nội dung — VĐV đăng ký thi ở nội dung cụ thể, validation tự động
- Cân đo (Weigh-in) — Kiểm tra cân nặng trước thi đấu
5.4 Vận hành
- Lịch thi đấu — Xếp lịch tối ưu theo ràng buộc (VĐV, sàn, trọng tài)
- Họp chuyên môn — Biên bản cuộc họp kỹ thuật trước giải
- Bốc thăm — Xếp cặp đấu, seed VĐV hạt giống
- Phân công trọng tài — Gán trọng tài cho từng trận/sàn
- Đối kháng (Combat) — Chấm điểm real-time, võ sĩ đỏ/xanh
- Quyền (Forms) — Chấm điểm biểu diễn quyền thuật
- Bracket — Nhánh thi đấu loại trực tiếp/vòng tròn
5.5 Kết quả
- Quản lý kết quả • Bảng kết quả • Huy chương • Khiếu nại • Gallery media • Báo cáo giải
VI. Phân hệ Quản lý Câu lạc bộ (Club Management)
- Dashboard CLB — Tổng quan: số võ sinh, buổi tập, doanh thu
- Võ sinh (Students) — Danh sách, hồ sơ, lịch sử tập luyện, đai
- HLV (Coaches) — Phân công, chứng chỉ, lịch dạy
- Giáo trình — Chương trình đào tạo theo đai/cấp
- Thư viện kỹ thuật — Video, hình ảnh các bài quyền, kỹ thuật
- Kế hoạch tập luyện — Lịch tập tuần/tháng
- Lớp học (Classes) — Quản lý lớp, khung giờ, sĩ số
- Điểm danh (Attendance) — Theo dõi chuyên cần từng buổi
- Thi lên đai (Belt Exams) — Tổ chức, chấm điểm, cấp đai
- E-Learning — Học trực tuyến, video bài giảng
- Cơ sở (Facilities) — Quản lý phòng tập, sàn tập
- Trang thiết bị (Equipment) — Theo dõi, bảo trì thiết bị
- Tài chính CLB — Học phí, hóa đơn, phí/lệ phí, doanh thu & chi
- Giải đấu — Xem giải, đăng ký VĐV tham gia
VII. Phân hệ Trọng tài (Referee Console)
- Dashboard — Lịch trình hôm nay, trận sắp chấm
- Lịch thi đấu — Xem lịch theo sàn, ngày, nội dung
- Phân công — Xem phân công sàn/trận của bản thân
- Chấm Đối kháng — Giao diện chấm real-time, nút điểm đỏ/xanh
- Chấm Quyền — Chấm điểm biểu diễn, trừ điểm lỗi
- Bảng điểm (Scoreboard) — Hiển thị live điểm số
- Khiếu nại — Xem/xử lý khiếu nại kết quả
- Kết quả — Xem bảng kết quả tổng hợp
VIII. Phân hệ Vận động viên (Athlete Portal)
- Trang chủ — Dashboard cá nhân, thông báo, giải sắp tới
- Hồ sơ (Profile) — Thông tin cá nhân, ảnh, cấp đai, đoàn/CLB
- Xếp hạng — Thứ hạng cá nhân theo nội dung/cấp
- Thành tích (Results) — Lịch sử thi đấu, huy chương
- Giải đấu — Xem giải đang/sắp diễn ra
- CLB — CLB đang sinh hoạt, lịch sử thành viên
- Luyện tập (Training) — Log buổi tập, tiến trình
- E-Learning — Khóa học online, video kỹ thuật
IX. Phân hệ Công chúng (Public / Spectator)
- Bảng điểm Live — Xem trực tiếp điểm trận đấu
- Chế độ Khán giả — Giao diện tối ưu xem trận trên thiết bị cá nhân
- Lịch thi đấu — Tra cứu trận theo ngày/sàn/VĐV
- Bảng xếp hạng — Xem BXH VĐV, đoàn
- Kết quả — Tra cứu kết quả sau trận
- Huy chương — Bảng tổng sắp huy chương
- Di sản Võ Cổ Truyền — Tìm hiểu lịch sử, phả hệ môn phái
- Cộng đồng — Tin tức, bài viết, sự kiện
X. Phân hệ Quản trị Hệ thống (System Admin)
- Platform Analytics — Thống kê toàn hệ thống: user active, API calls, storage
- Tenant Management — Quản lý tổ chức thuê (multi-tenant): LĐ quốc gia, LĐ tỉnh, CLB
- User Management — CRUD người dùng, gán vai trò, khóa/mở tài khoản
- Role Management — Định nghĩa vai trò, phân quyền RBAC
- Feature Flags — Bật/tắt tính năng theo tenant/vai trò
- System Health — Giám sát server, DB, cache, WebSocket
- Notifications — Quản lý thông báo hệ thống, template
- Integrity Monitoring — Phát hiện gian lận, bất thường điểm số
- Data Quality — Kiểm tra chất lượng dữ liệu: completeness, accuracy, consistency
- Audit Logs — Lịch sử thao tác: ai, làm gì, lúc nào, từ đâu
XI. Hệ thống Vai trò & Phân quyền (RBAC)
11.1 Danh sách 12 vai trò
Toàn quyền trên mọi tài nguyên. Quản lý platform, user, tenant, cấu hình.
Quản lý tổ chức, CLB, thành viên, di sản, giải, tài chính. Phê duyệt cấp cao nhất.
Xử lý hành chính: văn bản, nhập liệu thành viên, giao dịch tài chính, tổ chức giải.
Quản lý CLB, VĐV, HLV, giải cấp tỉnh. Đăng ký đoàn và VĐV tham gia giải quốc gia.
Quản lý kỹ thuật, bài quyền, hệ thống đai, di sản. Tham vấn quy chế thi đấu.
Vận hành toàn bộ giải: VĐV, đoàn, đăng ký, lịch, trọng tài, kết quả, huy chương, tài chính giải.
Phân công trọng tài, giám sát chấm điểm, xử lý khiếu nại, quản lý chất lượng trọng tài.
Chấm điểm đối kháng/quyền, cân đo, xem lịch & kết quả.
Quản lý VĐV của mình, đăng ký thi đấu, theo dõi kết quả, xem lịch & kỹ thuật.
Đăng ký đoàn & VĐV, import/export dữ liệu, nộp khiếu nại, theo dõi kết quả.
Xem xếp hạng, kết quả, lịch thi, huy chương, kỹ thuật, giải đấu. Read-only.
Xem/cập nhật hồ sơ VĐV, cân đo, xem lịch & kết quả. Cấp phép y tế thi đấu.
11.2 Ma trận Phân quyền
| Tài nguyên | admin | fed_president | fed_secretary | prov_admin | tech_dir | btc | ref_mgr | referee | coach | delegate | athlete | medical |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| organizations | FULL | VCUDE | VCUE | VU | - | - | - | - | - | - | - | - |
| clubs | FULL | VCUDE | VCUE | VCU | - | VCU | - | - | V | V | - | - |
| tournaments | FULL | VCUE | VCUE | VCU | - | VCUE | - | - | V | - | V | - |
| athletes/teams | FULL | - | - | VCUIE | - | VCUIE | - | - | VCUIE | VCUIE | - | VU |
| results | FULL | VE | VE | VE | V | VCUE | V | V | V | V | V | V |
| scoring | FULL | - | - | - | V | VU | VU | VU | - | - | - | - |
| heritage | FULL | VCUDE | VCU | V | VCU | - | - | - | - | - | - | - |
| finance | FULL | VUE | VCUE | VCU | - | VCUE | - | - | - | - | - | - |
| rankings | FULL | VE | VE | V | VU | VE | V | V | V | V | V | - |
| weigh-ins | FULL | - | - | - | - | VCUE | V | VU | V | - | - | VU |
Chú thích: V=View, C=Create, U=Update, D=Delete, I=Import, E=Export, FULL=Toàn quyền
XII. Cấu trúc Tổ chức
12.1 Hierarchy Tổ chức (Multi-Tenant)
├── Liên đoàn Tỉnh / Thành (63 tỉnh) — Provincial Federation
│ ├── Hội/Chi hội cấp Quận/Huyện — Sub-Association
│ ├── Câu lạc bộ (Club) — đơn vị cơ sở
│ │ ├── Võ sinh (Student/Athlete)
│ │ ├── Huấn luyện viên (Coach)
│ │ └── Lớp học (Class)
│ ├── VĐV cấp tỉnh — Provincial Athlete
│ ├── HLV cấp tỉnh — Provincial Coach
│ ├── Trọng tài cấp tỉnh — Provincial Referee
│ └── Ban chấp hành (Committee)
├── Ban chuyên môn quốc gia (Technical Committee)
├── Ban trọng tài quốc gia (Referee Committee)
└── Đối tác quốc tế (International Partners)
12.2 Đối tượng Người dùng
| Đối tượng | Mô tả | Workspace chính |
|---|---|---|
| Quản trị viên Platform | Vận hành kỹ thuật toàn hệ thống | system_admin |
| Chủ tịch / Phó CT LĐ | Lãnh đạo liên đoàn, phê duyệt cấp cao | federation_admin |
| Tổng Thư ký LĐ | Hành chính, văn bản, quản lý thành viên | federation_admin |
| Giám đốc Kỹ thuật | Chuẩn hóa kỹ thuật, di sản, đai | federation_admin |
| Admin LĐ Tỉnh | Quản lý CLB, VĐV, giải cấp tỉnh | federation_provincial |
| Chủ nhiệm CLB / HLV | Quản lý CLB, võ sinh, lớp học | club_management |
| Ban Tổ Chức giải | Vận hành giải từ A-Z | tournament_ops |
| Tổng Trọng tài | Phân công, giám sát trọng tài | tournament_ops |
| Trọng tài | Chấm điểm trận đấu | referee_console |
| Trưởng đoàn | Đăng ký đoàn, quản lý VĐV của đoàn | tournament_ops |
| HLV | Quản lý VĐV, đăng ký thi | club_management |
| Vận động viên | Xem hồ sơ, kết quả, luyện tập | athlete_portal |
| Phụ huynh / Giám hộ | Theo dõi con em (VĐV vị thành niên) | athlete_portal |
| Nhân viên Y tế | Kiểm tra sức khỏe, cân đo VĐV | tournament_ops |
| Khán giả / Công chúng | Xem trực tiếp, kết quả, di sản | public_spectator |
XIII. Các Module Nghiệp vụ Backend (23 Domain Modules)
Giải đấu: CRUD, vòng đời trạng thái, thống kê, quản lý nâng cao (MgmtService).
VĐV: hồ sơ chi tiết, thành viên CLB, lịch sử thi đấu, huấn luyện (ProfileService, TrainingService).
Đoàn, Trọng tài, Sàn đấu — quản lý thực thể tổ chức cốt lõi.
Chấm điểm real-time: đối kháng & quyền. Cấu hình điểm, validation.
Đăng ký VĐV vào nội dung thi đấu, validation tự động hạng cân/tuổi.
Nhánh thi đấu: single/double elimination, round-robin, auto-generate.
Bảng xếp hạng VĐV và Đoàn theo điểm tích lũy.
Di sản Võ Cổ Truyền: hệ thống đai, kỹ thuật, phả hệ môn phái.
Tài chính: giao dịch, ngân sách, hóa đơn, thanh toán, biểu phí, tài trợ.
Liên đoàn quốc gia: tỉnh/thành, đơn vị trực thuộc, nhân sự, master data, PR, quan hệ quốc tế.
Engine phê duyệt đa bước: workflow configurable, history tracking.
Quản lý chứng chỉ/chứng nhận: cấp, gia hạn, thu hồi.
Kỷ luật: vụ việc, phiên điều trần, xử phạt.
Văn bản chính thức: tạo, ký số, lưu trữ, xác minh.
Quan hệ quốc tế: đối tác, sự kiện quốc tế, đoàn đại biểu.
Liên đoàn tỉnh: hội, CLB, VĐV, HLV, trọng tài, ban chấp hành, chuyển nhượng, giải tỉnh, tài chính tỉnh.
CLB nâng cao: điểm danh, trang thiết bị, cơ sở vật chất.
Ban Tổ Chức giải: quản lý vận hành giải chuyên biệt.
Phụ huynh/Giám hộ: liên kết cha-con, đồng ý thi đấu, chuyên cần, kết quả con em.
Cộng đồng: CLB, thành viên, sự kiện, marketplace.
Điều phối giải: state machine, chuyển trạng thái tự động.
Đào tạo: buổi tập, log luyện tập, tiến trình VĐV.
Layer repository chung: interface chuẩn cho tất cả domain.
XIV. Tính năng Nâng cao V7 (Enterprise)
Layer A — Bảo vệ Dữ liệu & Đồng bộ
- Crypto-Shredding (GDPR) — Mã hóa dữ liệu cá nhân VĐV bằng DEK, xóa an toàn khi có yêu cầu
- Erasure Tombstone — Ghi nhận chứng chỉ xóa dữ liệu tuân thủ GDPR
- Offline Sync & Conflict Resolution — Đồng bộ offline, phát hiện xung đột, tự động merge hoặc escalate
- Config Changelog — Version control cho cấu hình, rollback khi cần
Layer B — Quản trị & An ninh
- Event Schema Registry — Quản lý schema sự kiện domain: versioning, compatibility
- Zanzibar-style ReBAC — Authorization tuple (object-relation-subject), derived permissions
- Digital Signatures — Ký số kết quả, chứng nhận huy chương (PKI, chain hash)
- Translation (i18n) — Đa ngôn ngữ centralized: machine → human reviewed → official
- Data Quality Monitoring — Kiểm tra chất lượng dữ liệu: completeness, accuracy, consistency, timeliness
- Multi-channel Notifications — Push/email/SMS, quiet hours, delivery tracking
Layer C — Vận hành Giải đấu
- Resource Scheduling — Lập lịch tối ưu: sàn đấu, trọng tài, y tế (constraint-based)
- Document Templates — Template HTML cho chứng nhận, giấy khen, huy chương
- Issued Documents + QR — Cấp văn bản kỹ thuật số, xác minh bằng QR code
- Integrity Monitoring — Phát hiện gian lận: unusual scoring pattern, anti-match-fixing
- Scoring Baselines — Baseline thống kê cho anomaly detection
Layer D — Khả năng Mở rộng
- Federation Merge — Sáp nhập liên đoàn: mapping, duplicate detection, rollback
- Multi-Sport Profile — Cấu hình đa môn: loại thi đấu, hạng cân, xếp hạng riêng
- Team Events — Thi đấu đồng đội: team entry, bout system, substitution
- Athlete Daily Load — Theo dõi tải trọng VĐV/ngày: an toàn sức khỏe thi đấu
- Auth Provider Abstraction — Hỗ trợ đa provider: Supabase, Auth0, Firebase, Keycloak
- Storage Provider Abstraction — Hỗ trợ đa storage: Supabase Storage, S3, GCS
XV. Tổng quan API Endpoints
| Nhóm | Endpoint | Mô tả |
|---|---|---|
| Auth | POST /api/v1/auth/login | Đăng nhập |
| POST /api/v1/auth/register | Đăng ký tài khoản | |
| POST /api/v1/auth/refresh | Làm mới access token | |
| GET /api/v1/auth/me | Thông tin user hiện tại | |
| POST /api/v1/auth/logout | Đăng xuất | |
| POST /api/v1/auth/switch-context | Chuyển ngữ cảnh workspace | |
| GET /api/v1/auth/my-roles | Danh sách vai trò của user | |
| Tournament | /api/v1/tournaments/ | CRUD giải đấu |
| /api/v1/tournaments-action/* | Mở/Khóa ĐK, Bắt đầu, Kết thúc giải | |
| /api/v1/brackets-action/* | Generate bracket, trao huy chương | |
| /api/v1/registration/ | Đăng ký nội dung thi đấu | |
| /api/v1/scoring/ | Chấm điểm real-time | |
| /api/v1/rankings/ | Bảng xếp hạng | |
| Organization | /api/v1/athletes/ | Quản lý VĐV |
| /api/v1/teams/ | Quản lý Đoàn | |
| /api/v1/referees/ | Quản lý Trọng tài | |
| /api/v1/arenas/ | Quản lý Sàn đấu | |
| Heritage | /api/v1/belts/ | Hệ thống Đai |
| /api/v1/techniques/ | Kỹ thuật Võ Cổ Truyền | |
| /api/v1/heritage/* | Phả hệ, Dòng truyền thừa | |
| Finance | /api/v1/transactions/ | Giao dịch tài chính |
| /api/v1/budgets | Ngân sách | |
| /api/v1/finance/* | Hóa đơn, Thanh toán, Phí, Tài trợ | |
| Community | /api/v1/clubs/ | CLB |
| /api/v1/members/ | Thành viên | |
| /api/v1/community-events/ | Sự kiện cộng đồng | |
| Federation | /api/v1/federation/* | Tỉnh, Đơn vị, Nhân sự, Master Data, PR, Quốc tế |
| Provincial | /api/v1/provincial/* | LĐ Tỉnh: CLB, VĐV, HLV, Giải, Tài chính |
| Approval | /api/v1/approvals/* | Workflow phê duyệt đa bước |
| Public | /api/v1/public/ | API công khai (không cần auth) |
| Realtime | /api/v1/ws | WebSocket: live scoring, notifications |
| Health | /healthz, /readyz | Liveness & Readiness probes |